Nếu [đủ rảnh] đọc tài liệu về Volvo, từ công trình của nhà sử học ô tô Björn-Eric Lindh cho đến suối nguồn tư liệu lưu trữ của chính Volvo, người ta sẽ nhận ra điểm thú vị: lịch sử của hãng xe Thụy Điển hiếm khi được kể bằng doanh số bán hàng hay kỷ lục tốc độ. Thay vào đó, câu chuyện luôn bắt đầu bằng con người, rồi mới đến con xe. Con người luôn là trọng tâm tuyệt đối, không thoả hiệp.
Điều ấy phản ánh khá rõ cách Volvo hình thành.
Assar Gabrielsson là nhà quản trị.
Gustaf Larson là kỹ sư ô tô.
Cả hai không khởi nghiệp trong garage như nhiều huyền thoại nước Mỹ, cũng không nuôi tham vọng lăn bánh khắp hành tinh. Thứ họ theo đuổi (ban đầu) là sản phẩm đủ bền để phục vụ cuộc sống thường ngày của mấy triệu người đang sinh sống ở xứ sở băng tuyết.
Có lẽ vì vậy, Volvo từ rất sớm đã hình thành bản sắc khác biệt. Đối với hãng xe này, kỹ thuật chưa bao giờ là mục đích cuối cùng. Kỹ thuật chỉ là công cụ giúp hạn chế tai nạn, bảo vệ sinh mạng.
PHẦN 1: Chiếc xe đầu tiên lăn bánh
10 giờ sáng ngày 14/4/1927, bầu trời Gothenburg vẫn còn mang theo cái lạnh đặc trưng của đầu xuân Bắc Âu. Bên trong nhà máy Lundby, không khí khác hẳn sự nhộn nhịp thường ngày. Nhóm công nhân tạm gác công việc, các kỹ sư đứng hai hàng bên dây chuyền. Cuối xưởng, hai người đàn ông gần như không nói với nhau câu nào.
Assar Gabrielsson, cựu giám đốc bán hàng của SKF – tập đoàn sản xuất vòng bi lớn nhất Thụy Điển. Gustaf Larson, kỹ sư cơ khí đã dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ chế tạo ô tô mang dấu ấn Bắc Âu.
Sau lưng họ là ba năm chuẩn bị, hàng nghìn bản vẽ kỹ thuật, không ít ánh mắt hoài nghi cho rằng Thụy Điển không cần, cũng không thể có thương hiệu ô tô riêng.
Giữa nhà xưởng là nhân vật chính của buổi sáng hôm ấy: chiếc xe mui trần màu xanh đậm, chắn bùn đen, chế tạo trên khung gỗ tần bì và gỗ sồi, phủ bên ngoài bằng tôn, động cơ bốn xi-lanh. Trên thân xe chỉ có cái tên ÖV4 – viết tắt của Öppen Vagn, 4 cylindrar, nghĩa là “xe mui trần bốn xi-lanh”.


Ít ai ngờ, chỉ ba thập kỷ sau ngày ÖV4 (còn được gọi là Jakob) lăn bánh khỏi nhà máy Lundby, Volvo đưa ra quyết định táo bạo hơn cả thành lập hãng xe: chia sẻ miễn phí vĩnh viễn một phát minh có thể mang về hàng tỷ USD tiền bản quyền, bởi họ tin sinh mạng con người đáng giá hơn mọi con số.
PHẦN 2: Dây đai an toàn ba điểm
Nếu ÖV4 năm 1927 thay lời khẳng định người Thụy Điển có thể chế tạo xe ô tô đủ bền cho khí hậu Bắc Âu, ba mươi năm sau, Volvo đặt ra câu hỏi lớn hơn: Một chiếc xe liệu có thể chủ động bảo vệ con người khi tai nạn xảy ra?
Cuối thập niên 1950, thế giới bước vào thời kỳ bùng nổ xe hơi. Cao tốc liên bang mở ra tại Mỹ và châu Âu, động cơ ngày càng mạnh, tốc độ tối đa trở thành thước đo để các hãng cạnh tranh. Xe hơi mang đến sự tự do chưa từng có, nhưng cũng kéo theo cái giá rất đắt. Hàng triệu người tử vong mỗi năm vì tai nạn giao thông, trong khi phần lớn các nhà sản xuất vẫn coi đó là hệ quả khó tránh của nhu cầu “đạp nhanh, phanh gấp”.
Volvo không nghĩ vậy.
Các kỹ sư ở Gothenburg bắt đầu dành nhiều thời gian cho câu hỏi điều gì thực sự xảy ra với cơ thể con người trong khoảnh khắc va chạm sinh tử?
Năm 1958, Volvo mời Nils Bohlin, kỹ sư từng làm việc trong ngành hàng không quân sự Thụy Điển về làm việc trong phòng nghiên cứu. Trước đó, Bohlin không thiết kế ô tô. Ông nghiên cứu ghế phóng dành cho phi công chiến đấu, nơi mọi sai số đều liên quan đến sống còn. Chính kinh nghiệm ấy khiến ông nhìn vấn đề an toàn trên ô tô theo cách rất chiến đấu.
Thời điểm đó, nhiều xe đã trang bị dây đai an toàn, nhưng chủ yếu loại hai điểm giữ phần hông hoặc bụng. Trong những cú va chạm mạnh, người ngồi vẫn có thể bị quăng thẳng về phía trước với lực rất lớn, dẫn đến chấn thương nghiêm trọng ở ngực và cột sống.
Bohlin nhận ra, nếu muốn bảo vệ con người, lực va chạm phải được phân bổ lên phần cứng nhất của cơ thể thay vì tập trung vào vùng bụng. Sau nhiều tháng thử nghiệm, ông thiết kế dây đai chỉ cài bằng một tay, nhưng có thể ôm đồng thời vai và hông, tạo thành hình chữ V quen thuộc gần như mọi chiếc ô tô ngày nay đang sử dụng.


Năm 1959, Volvo đưa dây đai an toàn ba điểm lên mẫu PV544, sau đó ứng dụng trên toàn bộ danh mục sản phẩm. Hoa Kỳ cấp bằng sáng chế năm 1962.
Nhìn từ hiện tại, phát minh ấy quá bình thường để gây kinh ngạc. Nhưng thời điểm đó, nó thay đổi cách ngành công nghiệp nhìn về an toàn. Nhiều nghiên cứu sau này ước tính dây đai ba điểm đã góp phần cứu sống hơn một triệu người trên toàn thế giới, giảm đáng kể nguy cơ chấn thương nặng trong các vụ va chạm trực diện.
Thông thường, một bằng sáng chế có giá trị sẽ được bảo vệ như kho báu, nó mang lợi thế cạnh tranh, doanh thu từ cấp phép, đôi khi là vị thế thống trị trong nhiều (chục) năm như ngành dược.
Volvo đưa ra quyết định theo cách Volvo. Hãng giữ quyền sở hữu phát minh, mở miễn phí quyền sử dụng. Bất kỳ nhà sản xuất nào cũng có thể áp dụng thiết kế dây đai ba điểm mà không phải trả phí bản quyền.
Nhiều người gọi đó là một trong những quyết định “đắt giá” nhất lịch sử ngành ô tô. Volvo chưa bao giờ coi như vậy. Trong suy nghĩ của họ, nếu phát minh có thể giúp thêm nhiều người sống sót sau tai nạn, giá trị của nó không nên bị giới hạn bởi ranh giới của một thương hiệu.
Sau dây đai ba điểm, Volvo gần như dành phần còn lại của thế kỷ XX để theo đuổi công việc nghiên cứu tai nạn. Lựa chọn nghe có vẻ kỳ lạ đối với nhà sản xuất ô tô. Trong khi nhiều hãng xe dành phần lớn nguồn lực cho thiết kế, động cơ, hiệu suất, Volvo cử các kỹ sư đến hiện trường những vụ va chạm nghiêm trọng có liên quan đến xe của mình.
Các kỹ sư làm gì ở đó?
Họ ghi nhận dấu vết phanh trên mặt đường, quan sát biến dạng của khung xe, phân tích vị trí ngồi của hành khách, cố gắng trả lời câu hỏi duy nhất: nếu thiết kế chiếc xe khác đi, liệu hậu quả có thể nhẹ hơn không? Mỗi vụ tai nạn trở thành bài học. Mỗi bài học dẫn đến thay đổi hữu dụng trên thế hệ sản phẩm kế tiếp.
Chính quá trình tích lũy kéo dài hàng chục năm, những công nghệ như bảo vệ va chạm bên hông, chống chấn thương cổ, túi khí rèm, hệ thống phanh tự động lần lượt xuất hiện. Chúng không được tạo ra như màn trình diễn công nghệ, mà giống các mảnh ghép hoàn thiện dần triết lý đã được hình thành từ rất sớm: An toàn trên hết.
Tinh thần ấy thể hiện rõ nhất tại Volvo Cars Safety Centre, trung tâm thí nghiệm & thử nghiệm an toàn khánh thành bởi nhà vua Thuỵ Điển vào đúng năm 2000.
Ở đó, gần như mỗi ngày đều có những chiếc Volvo nào đó bị lao thẳng vào tường bê tông, va chạm trực diện với xe khác, hoặc trượt khỏi mặt đường ở tốc độ cao. Đối với người ngoài, đó là hình ảnh có phần xót xa. Đối với kỹ sư Volvo, mỗi bài thử nghiệm là cơ hội giúp thế hệ xe tiếp theo an toàn hơn.
Thomas Broberg, kỹ sư an toàn có thâm niên hai thập kỷ làm việc tại Volvo Cars, cho biết. “Cam kết của chúng tôi đối với an toàn là tìm hiểu nguyên nhân, cách thức xảy ra tai nạn và thương tích, sau đó phát triển công nghệ giúp ngăn ngừa chúng. Đối với tôi, điều truyền cảm hứng là cứ mỗi giờ thử nghiệm và phân tích bỏ ra, chúng tôi càng tiến gần hơn đến mục tiêu không ai thiệt mạng, hoặc bị thương nặng khi lái một chiếc Volvo.”
Chính tính cách ấy đã theo thương hiệu Thụy Điển đến thị trường cách Gothenburg tám nghìn kilômét, nơi cái tên Volvo bắt đầu được biết đến nhiều hơn từ năm 2016.
PHẦN 3: Mười năm Volvo Việt Nam
Volvo chính thức có mặt tại Việt Nam năm 2016, thị trường xe sang gần như đã định hình. Mercedes xây dựng lợi thế từ nhiều năm lắp ráp trong nước, BMW và Audi sở hữu tệp khách hàng trung thành, Lexus ngay khi điểm danh năm 2013 đã trở thành lựa chọn quen thuộc của giới doanh nhân.


Những năm đầu tại Việt Nam, Volvo không đặt mục tiêu cao siêu, cũng không book lịch các reviewer trên tay hay test drive như các hãng xe khác vẫn làm. Hay nói cách khác, Volvo không chủ động tạo ra cuộc cạnh tranh hơn thua trực diện với Mercedes, với BMW, với Lexus bằng các deal chấn động. Volvo lựa chọn từng bước giới thiệu đến khách hàng Việt cách tiếp cận hoàn toàn khác về khái niệm xe sang Châu Âu. Nói theo ngôn ngữ marketing là “educate thị trường”.
Trên XC90 hay S90 thế hệ mới, khí chất sang trọng không đến từ chi tiết mạ crôm bóng bẩy, đường nét uốn lượn hào nhoáng, chữ ký ánh sáng nhấp nháy. Nếu có dịp ngồi vào khoang lái bên trong, chạm tay vào chi tiết nội thất, bạn sẽ nhận ra cách Volvo tinh tuyển vật liệu: gỗ mộc tự nhiên, da tái chế sinh học Nordico, pha lê Orrefors, kim loại bóng mờ. Mọi chi tiết đều tiết chế vừa đủ sang trọng tối giản Scandinavia Luxury.
Thật thú vị khi có cơ hội quan sát nhóm khách hàng Volvo tại Việt Nam, phần lớn không phải người mua xe sang lần đầu. Họ đã trải nghiệm một hoặc nhiều thương hiệu khác trước đó, đến với Volvo sau khi đã biết mình muốn gì. Đó là nhóm khách hàng Volvo theo đuổi ở hầu hết các thị trường trên thế giới, Việt Nam cũng không ngoại lệ.


Gần một thế kỷ trôi qua kể từ buổi sáng mùa xuân năm 1927, khi chiếc ÖV4 mui trần màu xanh chậm rãi lăn bánh khỏi nhà máy Lundby, thế giới ô tô đã thay đổi gần như toàn bộ. Động cơ đốt trong nhường chỗ cho pin và mô-tơ điện. Số sàn được thay bằng số tự động. Bảng đồng hồ cơ học thay bằng màn hình kỹ thuật số. Phần mềm và ADAS trở thành yếu tố quyết định trải nghiệm của chiếc xe hiện đại.
Nhưng một điều ở Volvo gần như vẫn nguyên vẹn, cho dù đã hợp nhất với Geely Trung Quốc: niềm tin công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ con người.
PHẦN 4: Hành trình 100 năm Volvo
Mercedes 140 năm. Ford 125 năm. Volvo 100 năm. Nhật Bản 70 năm. Hàn Quốc 40 năm. Trung Quốc 20 năm. VinFast 10 năm. Mỗi thời đại luôn cần một người khai nhịp.
Năm 1927. Volvo thành lập ngày 14 tháng 4 năm 1927 tại Gothenburg, Thụy Điển, bởi Assar Gabrielsson và Gustaf Larson. Mẫu xe đầu tiên mang tên “Jakob” rời nhà máy trong niềm hân hoan vừa đủ của những người may mắn có mặt ngày hôm đó.
Năm 1932. Volvo đạt cột mốc sản xuất 10.000 chiếc sau 5 năm hoạt động, sản lượng khiêm tốn so với các hãng xe Đức, Mỹ và Italy nhưng đánh dấu sự phát triển ban đầu của hãng.
Năm 1944. Ra mắt mẫu xe PV444 lấy cảm hứng từ phong cách thiết kế xe Mỹ rất thịnh hành thời đó. Số lượng dự kiến 8.000 xe, nhưng sức mua nội địa tăng đột biến, lên 200.00 xe, giúp Volvo chuẩn bị cho hành trình lăn bánh ra thế giới.
Năm 1954. Mẫu xe mui trần 2 chỗ P1800 tạo tiếng vang lớn. Ban đầu, P1800 phục vụ xuất khẩu vì khí hậu Thuỵ Điển quá lạnh, không thích hợp lái xe mui trần, nào ngờ khi ra mắt (số lượng giới hạn 67 chiếc) người dân Thuỵ Điển vét sạch. Phiên bản mui cứng do Pelle Petterson thiết kế được thay thế, bỗng nhiên nổi tiếng khi diễn viên Roger Moore cầm lái trong series phim truyền hình “The Saint” công chiếu năm 1962.


Năm 1959. Volvo chính thức giới thiệu dây an toàn ba điểm, một trong những phát minh quan trọng nhất trong ngành ô tô, góp phần nâng cao an toàn cho người lái và hành khách.
Năm 1976. Volvo thiết lập quy chuẩn an toàn mới tại Hoa Kỳ khi 24 xe mẫu Volvo vượt qua bài kiểm tra khả năng va chạm toàn diện. Từ thời điểm này, thương hiệu Volvo có chỗ đứng vững vàng trên đất Mỹ, từ xe hơi đến xe tải và xe chuyên dụng phục vụ công trình.
Năm 1984. Volvo 740 ra mắt, kiểu dáng sedan vuông vức phổ biến thời đó (nếu bạn còn nhớ Toyota Crown, nó trông cũng không khác lắm, như hình dưới). Trải qua 40 năm lăn bánh, một vài ông bác Châu Âu reviewer nhận xét: Volvo 740 hơn cả nồi đồng cối đá, nó kiểu như xe tank!
Năm 1999. Bán cho Ford: Volvo Cars được Ford Motor Company mua với giá 6,4 tỷ USD sau nhiều năm thương thảo, đánh dấu giai đoạn mới trong lịch sử phát triển của thương hiệu.
Năm 2010. Bán cho Geely: Tập đoàn Geely Holding Trung Quốc mua lại Volvo Cars từ Ford với giá 1,8 tỷ USD (trong 10 năm, giá trị giảm một phần ba) tạo điều kiện cho hãng phát triển mạnh mẽ tại thị trường Trung Quốc.
Năm 2016. Volvo tổ chức sự kiện ra mắt thương hiệu Volvo Cars tại GEM Center, Tp.HCM, đồng thời giới thiệu 3 mẫu xe bán chạy nhất thế giới của hãng: XC60, XC90 và S90.
Năm 2024. Ra mắt EC40, mẫu xe thuần điện đầu tiên của Volvo tại Việt Nam, phát triển từ dòng CUV nhỏ nhất XC40.
Hiện tại 2026: Volvo mặc dù không giới thiệu quá nhiều mẫu, nhưng đủ dòng SUV, CUV và sedan; đủ công nghệ xăng, PHEV và thuần điện, đang hình thành khái niệm xe cận sang theo cách rất Volvo.






