Sẽ mở trong thẻ mới

Chu trình NEDC là gì mà định quãng đường cho xe điện?

Tiêu chuẩn NEDC Thumb

Bạn có bao giờ hỏi, vì sao hai chiếc xe điện cùng dung lượng pin, cùng phân khúc, lại được quảng cáo với hai con số quãng đường hoàn toàn khác nhau: một chiếc hét 400km, một chiếc chỉ dám ghi 350km?

Câu trả lời không nằm ở công nghệ pin, mà nằm ở cái tên NEDC. Đằng sau bốn chữ cái ấy là câu chuyện dài bốn thập kỷ, một hành trình từ phòng thí nghiệm châu Âu đến bảng thông số kỹ thuật của hàng triệu chiếc xe trên toàn cầu, đồng thời cũng là câu chuyện về giới hạn của một tiêu chuẩn từng được xem là vàng.

Lịch sử hình thành và vai trò trong định chuẩn

Mọi ngành công nghiệp trưởng thành đều cần một thước đo chung, một ngôn ngữ để các con số có thể đối thoại với nhau. Ngành ô tô châu Âu những năm cuối thập niên 1970 cũng đứng trước bài toán ấy: làm sao để một chiếc Volkswagen sản xuất tại Đức và một chiếc Renault sản xuất tại Pháp có thể được so sánh công bằng về mức tiêu hao nhiên liệu và lượng khí thải?

NEDC (New European Driving Cycle) được ban hành năm 1980, cập nhật lần cuối vào năm 1997 bởi Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc Châu Âu như một nỗ lực chuẩn hóa cách đo lường hiệu suất động cơ trên toàn khối EU.

Trước đó, mỗi quốc gia gần như tự vẽ ra thước đo riêng (tương tự Cục Đăng Kiểm) dẫn đến quá trình so sánh, đánh giá xe trở thành mê cung không lối thoát cho cả nhà sản xuất lẫn người dùng. NEDC ra đời để dẹp bỏ mê cung đó, thiết lập một chuẩn chung bất kể xuất xứ, đều phải trải qua cùng bài kiểm tra, cùng chu trình vận hành mô phỏng.

Trong suốt bốn mươi năm, NEDC đóng vai trò như cột mốc bắt buộc. Từ năm 1980 đến 2017, đây là một trong hai tiêu chuẩn bắt buộc đối với xe ô tô mới muốn lưu thông tại các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.

Fiat

Mọi con số tiêu hao nhiên liệu, chỉ số phát thải CO2 in trên tờ rơi quảng cáo, trên nhãn dán kính lái, đều bắt nguồn từ những vòng quay trên băng thử của NEDC. Nó là căn cứ để chính phủ các nước tính thuế môi trường, để người mua đưa ra quyết định, để các hãng cạnh tranh nhau.

Nhưng như mọi thước đo được sinh ra trong thời đại nhất định, NEDC mang trong mình giới hạn của chính thời đại đó, thời đại xe điện còn là khái niệm xa lạ, giao thông đô thị châu Âu chưa từng xuất hiện những ngày kẹt xe triền miên như hôm nay.

Cách thực hiện, và có gì khác so với WLTP

Hãy hình dung NEDC như bài thi được viết sẵn đáp án. Chu trình lái xe NEDC được thiết lập dựa trên mô phỏng các điều kiện lái xe ở đường đô thị và đường ngoại ô, nhưng toàn bộ quá trình đó chỉ diễn ra trong bốn bức tường phòng thí nghiệm, trên băng thử con lăn (dynamometer), chứ không phải trên mặt đường thực.

Xe được cho “chạy” qua chu trình cố định, tốc độ tăng giảm theo kịch bản đã định sẵn từ trước, không có gió cản, không có độ dốc, không có người ngồi thêm, không có điều hòa bật lên giữa trưa hè.

NEDC test

Chính sự “sạch sẽ” quá mức đã trở thành gót chân Achilles của NEDC. Cách tiếp cận dựa trên những bài test trong phòng thí nghiệm nhằm thu thập dữ liệu trong điều kiện lý tưởng, thay vì các thử nghiệm thực tế hơn để phản ánh điều kiện vận hành trong đời thực, khiến con số công bố và trải nghiệm thực tế của người dùng dần trở thành hai câu chuyện khác nhau.

Một chiếc xe được quảng cáo đi được 400km theo NEDC, khi ra đường, len lỏi qua phố xá đông đúc, bật điều hòa, chở thêm hành khách, có thể chỉ đi được 300-350km. Khoảng cách ấy không phải lỗi của chiếc xe, mà lỗi của bài kiểm tra chưa chuẩn.

Đó là lý do WLTP (Worldwide Harmonised Light Vehicle Test Procedure) ra đời để thay thế. WLTP là quy trình mới được áp dụng từ tháng 9/2018 nhằm thay thế NEDC, được thiết kế với chu kỳ thử nghiệm gồm bốn pha tốc độ: thấp, trung bình, cao và rất cao; mỗi pha mô phỏng môi trường lái khác nhau như đô thị, đường nông thôn và cao tốc.; tổng quãng đường thử khoảng 23km trong thời gian 30 phút.

WLTP test

Đáng chú ý hơn, phương thức thử nghiệm của WLTP bao gồm cả chu trình thử trong phòng thí nghiệm (WLTC) lẫn chu trình lái thử trong điều kiện vận hành thực tế, tức chiếc xe không chỉ chạy trên băng thử, mà phải ra đường thật, đối mặt với gió, dốc, tải trọng, tốc độ biến thiên của vận hành thực tế.

Sự khác biệt về độ chính xác vì thế cũng rất rõ ràng. Kết quả từ WLTP thường chỉ chênh lệch khoảng 10% so với phạm vi hoạt động thực tế, trong khi NEDC hào phóng hơn, có xu hướng cường điệu hóa phạm vi người lái thực sự trải nghiệm. Nếu NEDC giống bài test ngắn, nhẹ và khá đều tay, WLTP giống bài test dài hơn, nhiều tình huống hơn, mô phỏng sát với cách lái xe hằng ngày hơn. Vì vậy khi xem thông số xe, WLTP cho con số đáng tham chiếu hơn NEDC.

Tiêu chuẩn NEDC có áp dụng với xe PHEV không?

Câu hỏi này chạm đến một trong những điểm gây tranh cãi nhiều nhất của NEDC. Với xe plug-in hybrid (PHEV) dòng xe sở hữu cả động cơ đốt trong lẫn động cơ điện, NEDC vẫn được áp dụng để tính toán mức tiêu hao nhiên liệu và khí thải CO2 trung bình, nhưng cách tính này lại bộc lộ kẽ hở lớn.

Quãng đường chạy thuần điện của một vài mẫu PHEV phổ biến:

  • Lynk Co 08: 200km
  • Geely EX5 PHEV: 170km
  • BYD Sealion 6: 100km
  • Volvo XC60: 89km
  • Range Rover Velar: 59km
RangeRoverVelar Hybrid

Vì PHEV có thể chạy hoàn toàn bằng điện trong quãng đường nhất định trước khi động cơ xăng/dầu can thiệp, chu trình thử nghiệm của NEDC, vốn được thiết kế cho xe động cơ đốt trong truyền thống, có xu hướng đánh giá quá cao khả năng vận hành bằng điện của xe trong điều kiện thực tế. Mời đọc thêm bài Test drive đến cạn bình BYD Sealion 6, đối thủ khiếp vía.

Kết quả là con số tiêu hao nhiên liệu cực thấp, đôi khi chỉ 1-2 lít/100km, xuất hiện trên thông số kỹ thuật của nhiều mẫu PHEV, những con số gần như không thể tái hiện nếu người dùng không sạc điện thường xuyên và chủ yếu di chuyển quãng ngắn.

Đây chính là một trong những lý do khiến giới chuyên môn và các cơ quan quản lý châu Âu thúc đẩy chuyển sang WLTP, bởi WLTP có phương pháp tính toán tỷ trọng giữa quãng đường chạy điện và chạy xăng sát với thói quen sử dụng thực tế, giúp con số công bố của xe PHEV bớt ảo, đúng bản chất “lai” của dòng xe này.

  • Châu Âu: chuẩn WLTP chung
  • Mỹ: chuẩn EPA riêng của Mỹ
  • Việt Nam: NEDC hoặc WLTP

Vai trò của NEDC, NCAP, Tiêu chuẩn khí thải Châu Âu

Nhìn rộng ra, NEDC chỉ là mảnh ghép trong một bức tranh lớn, bức tranh về cách ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đặt ra luật chơi. Mỗi tiêu chuẩn, dù đo lường những khía cạnh khác nhau, đều phục vụ mục đích chung: biến những trải nghiệm chủ quan, mơ hồ thành con số có thể đối chiếu.

NEDC và người kế nhiệm WLTP giữ vai trò của “chiếc cân” cho tiêu hao năng lượng và khí thải, chúng trả lời câu hỏi: chiếc xe này tốn bao nhiêu nhiên liệu, thải ra bao nhiêu CO2, đi được bao xa sau một lần sạc hay đổ đầy bình.

Tiêu chuẩn an toàn NCAP (New Car Assessment Programme) đóng vai trò hoàn toàn khác, nó là “chiếc gương” phản chiếu mức độ an toàn của một chiếc xe khi tai nạn xảy ra, thông qua các bài thử va chạm trực diện, va chạm bên hông, bảo vệ người bên trong lẫn người đi bộ.

Một chiếc xe có thể đạt điểm tiêu hao nhiên liệu xuất sắc theo WLTP nhưng chỉ nhận 2 sao NCAP, và ngược lại, hai thước đo này không thay thế mà bổ sung cho nhau, giúp người mua có cái nhìn toàn diện hơn về chiếc xe mình sắp gắn bó.

Song song đó, Tiêu chuẩn khí thải Châu Âu (Euro Emission Standards, hiện đã đến Euro 6/Euro 7) đóng vai trò như hàng rào pháp lý, nó không đo hiệu suất mà đặt ra giới hạn cứng về lượng khí thải độc hại như NOx, CO, bụi mịn mà động cơ được phép thải ra để hợp pháp lưu thông.

Nếu NEDC và WLTP cho biết chiếc xe tiêu hao bao nhiêu, tiêu chuẩn khí thải châu Âu quyết định chiếc xe đó có được phép tồn tại trên đường phố châu Âu hay không.

Ba hệ giá trị này: hiệu suất năng lượng, an toàn va chạm và giới hạn khí thải, cùng nhau tạo nên một mạng lưới định chuẩn chặt chẽ, âm thầm định hình cách các kỹ sư thiết kế động cơ, cách các hãng xe công bố thông số, và cách người dùng đưa ra quyết định mua xe.

NEDC, dù ngày nay đã lùi vào vai trò thứ yếu, vẫn xứng đáng được nhắc đến như viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống, một chuẩn mực sinh ra từ khát vọng minh bạch hóa ngành công nghiệp ô tô, và cũng chính là bài học để ngành công nghiệp này không ngừng hoàn thiện, tiến gần hơn đến những con số trung thực với công lực của từng chiếc xe.

Mời đọc thêm

Thong thả lướt nhanh